Bỏ qua đến nội dung

峰回路转

fēng huí lù zhuǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường núi quanh co
  2. 2. đường núi khúc khuỷu
  3. 3. đường núi ngoằn ngoèo

Usage notes

Collocations

常与“真是”“可谓”等搭配,用于强调转机的突然性。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的生活经历了许多困难,但最后还是 峰回路转
His life went through many difficulties, but in the end things took an unexpected turn.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.