Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đường núi quanh co
- 2. đường núi khúc khuỷu
- 3. đường núi ngoằn ngoèo
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“真是”“可谓”等搭配,用于强调转机的突然性。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的生活经历了许多困难,但最后还是 峰回路转 。
His life went through many difficulties, but in the end things took an unexpected turn.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.