Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

工作面

gōng zuò miàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (mining) face (as in coalface 採煤工作面|采煤工作面[cǎi méi gōng zuò miàn])
  2. 2. (machining) working surface (of a workpiece)