工学
Định nghĩa
- 1. kỹ thuật
- 2. khoa học công nghiệp
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 工学
công thái học
Viện Công nghệ California (Caltech)
Viện Công nghệ California (Caltech)
trường kỹ thuật
Đại học Hoàng gia London
kỹ thuật cảm tính (thiết kế sản phẩm nhằm tạo ra phản ứng chủ quan cụ thể ở người tiêu dùng)
trường trung cấp nghề
Trường Đại học Kỹ thuật Liên bang Thụy Sĩ tại Zürich (ETH Zürich)
Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT)