Bỏ qua đến nội dung

工程

gōng chéng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỹ thuật
  2. 2. dự án
  3. 3. công trình

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 3
工程 进展缓慢。
这个 工程 很大,需要很多人。
湯姆現在是軟體 工程 師。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6109360)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 工程

工程师
gōng chéng shī

kỹ sư

中国工程院
zhōng guó gōng chéng yuàn

Viện Công trình Trung Quốc

人机工程
rén jī gōng chéng

công thái học

价值工程
jià zhí gōng chéng

kỹ thuật giá trị

全端工程师
quán duān gōng chéng shī

kỹ sư full-stack

化学工程
huà xué gōng chéng

kỹ thuật hóa học

土力工程
tǔ lì gōng chéng

kỹ thuật địa kỹ thuật

土方工程
tǔ fāng gōng chéng

công tác đất

土木工程
tǔ mù gōng chéng

kỹ thuật xây dựng dân dụng

基因工程
jī yīn gōng chéng

kỹ thuật di truyền

安居工程
ān jū gōng chéng

dự án nhà ở cho cư dân đô thị thu nhập thấp

安徽工程科技学院
ān huī gōng chéng kē jì xué yuàn

Đại học Khoa học và Công nghệ An Huy

工程图
gōng chéng tú

bản vẽ kỹ thuật

工程图学
gōng chéng tú xué

đồ họa kỹ thuật

工程学
gōng chéng xué

kỹ thuật

引水工程
yǐn shuǐ gōng chéng

công trình dẫn nước

提水工程
tí shuǐ gōng chéng

công trình nâng nước thấp phục vụ tưới tiêu

核工程
hé gōng chéng

kỹ thuật hạt nhân

机械工程
jī xiè gōng chéng

kỹ thuật cơ khí

水利工程
shuǐ lì gōng chéng

kỹ thuật thủy lợi

生物工程
shēng wù gōng chéng

kỹ thuật sinh học

生物工程学
shēng wù gōng chéng xué

công nghệ sinh học

生物医学工程
shēng wù yī xué gōng chéng

kỹ thuật y sinh

知识工程师
zhī shi gōng chéng shī

kỹ sư tri thức

英国工程技术学会
yīng guó gōng chéng jì shù xué huì

Viện Kỹ thuật và Công nghệ Vương quốc Anh (IET)

豆腐渣工程
dòu fu zhā gōng chéng

công trình xây dựng kém chất lượng

道路工程
dào lù gōng chéng

công trình đường bộ

遗传工程
yí chuán gōng chéng

kỹ thuật di truyền

电子工程
diàn zǐ gōng chéng

kỹ thuật điện tử

电机及电子学工程师联合会
diàn jī jí diàn zǐ xué gōng chéng shī lián hé huì

IEEE

电气工程
diàn qì gōng chéng

kỹ thuật điện

电脑辅助工程
diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng

kỹ thuật hỗ trợ bằng máy tính