Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

左右袒

zuǒ yòu tǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take sides with
  2. 2. to be partial to
  3. 3. to be biased
  4. 4. to favor one side