左邻右里
zuǒ lín yòu lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 左鄰右舍|左邻右舍[zuǒ lín yòu shè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.