Bỏ qua đến nội dung

巧克力

qiǎo kè lì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sô-cô-la
  2. 2. chocolate
  3. 3. sô cô la

Usage notes

Collocations

巧克力 is often used with 块 (kuài) as in 一块巧克力 (yí kuài qiǎokèlì, a piece of chocolate).

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我喜欢吃 巧克力
I like eating chocolate.
Ann愛吃 巧克力
Nguồn: Tatoeba.org (ID 754710)
誰要熱 巧克力 ?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 767049)
安喜歡 巧克力
Nguồn: Tatoeba.org (ID 832791)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.