Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sô-cô-la
- 2. chocolate
- 3. sô cô la
Usage notes
Collocations
巧克力 is often used with 块 (kuài) as in 一块巧克力 (yí kuài qiǎokèlì, a piece of chocolate).
Câu ví dụ
Hiển thị 4我喜欢吃 巧克力 。
I like eating chocolate.
Ann愛吃 巧克力 。
誰要熱 巧克力 ?
安喜歡 巧克力 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.