差点没
chà diǎn méi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. almost
- 2. nearly
- 3. (i.e. same as 差點|差点[chà diǎn])
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.