Bỏ qua đến nội dung

巴山夜雨

bā shān yè yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mưa đêm trên núi Ba (thành ngữ); cô đơn nơi đất khách quê người
  2. 2. Mưa Đêm Núi Ba, phim năm 1980 về Cách mạng Văn hóa