Bỏ qua đến nội dung

市场竞争

shì chǎng jìng zhēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cạnh tranh thị trường