Bỏ qua đến nội dung

市场

shì chǎng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thị trường
  2. 2. chợ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
市场 供给不足,价格就会上涨。
这个 市场 出售各种农产品。
这个 市场 很大。
目前 市场 还不稳定,我们最好持观望态度。
资金在 市场 上不断流转。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 市场

市场经济
shì chǎng jīng jì

kinh tế thị trường

菜市场
cài shì chǎng

chợ

下沉市场
xià chén shì chǎng

thị trường hạ tầng

交易市场
jiāo yì shì chǎng

thị trường giao dịch

劳务市场
láo wù shì chǎng

thị trường lao động

国外市场
guó wài shì chǎng

thị trường nước ngoài

多头市场
duō tóu shì chǎng

thị trường giá lên

市场份额
shì chǎng fèn é

thị phần

市场占有率
shì chǎng zhàn yǒu lǜ

thị phần

市场价
shì chǎng jià

giá thị trường

市场准入
shì chǎng zhǔn rù

tiếp cận thị trường

市场划分
shì chǎng huà fēn

phân khúc thị trường

市场化
shì chǎng huà

thị trường hóa

市场定位
shì chǎng dìng wèi

định vị thị trường

市场换技术
shì chǎng huàn jì shù

đổi thị trường lấy công nghệ

市场营销
shì chǎng yíng xiāo

marketing

市场竞争
shì chǎng jìng zhēng

cạnh tranh thị trường

市场调查
shì chǎng diào chá

nghiên cứu thị trường

投放市场
tóu fàng shì chǎng

đưa ra thị trường

独揽市场
dú lǎn shì chǎng

độc chiếm thị trường

目标市场
mù biāo shì chǎng

thị trường mục tiêu

空头市场
kōng tóu shì chǎng

thị trường giá xuống

股票市场
gǔ piào shì chǎng

thị trường chứng khoán

自由市场
zì yóu shì chǎng

thị trường tự do

旧货市场
jiù huò shì chǎng

chợ bán đồ cũ

旧车市场
jiù chē shì chǎng

chợ xe cũ

证券市场
zhèng quàn shì chǎng

thị trường chứng khoán

货币市场
huò bì shì chǎng

thị trường tiền tệ

买方市场
mǎi fāng shì chǎng

thị trường người mua

资本市场
zī běn shì chǎng

thị trường vốn

超级市场
chāo jí shì chǎng

siêu thị

跳蚤市场
tiào zǎo shì chǎng

chợ trời

农贸市场
nóng mào shì chǎng

chợ nông sản

金融市场
jīn róng shì chǎng

thị trường tài chính

阿拉伯共同市场
ā lā bó gòng tóng shì chǎng

Thị trường chung Ả Rập