Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

布尔乔亚

bù ěr qiáo yà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bourgeois (loanword)
  2. 2. also written 布爾喬亞|布尔乔亚