双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. huyện tự trị Shuangjiang Lahu, Va, Blang và Dai tại Lincang, Vân Nam
Từ cấu thành 双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县
vải
kéo
dân tộc
sông
trị
huyện
mình
cặp
người Va
người Va
người Thái
Brown (tên)
dân tộc Blang, một trong 56 dân tộc được chính phủ Trung Quốc chính thức công nhận
dân tộc La Hủ ở Vân Nam
sáng sủa, rõ ràng
phúc trời
tự trị
huyện tự trị