Bỏ qua đến nội dung

帕丽斯·希尔顿

pà lì sī · xī ěr dùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Paris Hilton