Bỏ qua đến nội dung

帕蒂尔

pà dì ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Patil (tên)
  2. 2. Pratibha Patil (1934-), nữ chính trị gia đảng Quốc đại Ấn Độ, tổng thống Ấn Độ 2007-2012