Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

帮帮忙

bāng bang máng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to help
  2. 2. to do a favor
  3. 3. (Shanghainese) Come on!
  4. 4. Give me a break!