Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm việc
- 2. làm việc thủ công
- 3. lao động thủ công
Usage notes
Formality
干活儿 (gàn huór) is informal/colloquial with the 儿化 (érhuà) suffix typical of northern Chinese speech; in formal contexts use 工作 (gōngzuò) or 劳动 (láodòng).