干脆利索
gān cuì lì suo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 乾脆利落|干脆利落[gān cuì lì luo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.