Bỏ qua đến nội dung

平方

píng fāng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình phương
  2. 2. căn bậc hai

Usage notes

Common mistakes

平方用于面积单位(如平方米),幂运算(如二次方)也用“平方”,但数学中正方形的形状是“正方形”,非“平方”。

Từ cấu thành 平方