平方
Định nghĩa
- 1. bình phương
- 2. mét vuông
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ chứa 平方
mét vuông
kilômét vuông
kilômét vuông
định luật nghịch đảo bình phương (vật lý)
định luật nghịch đảo bình phương (vật lý)
căn bậc hai trung bình (RMS)
tỉ lệ nghịch với bình phương (vật lý)
căn bậc hai
bộ vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)