平板
píng bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. slab
- 2. plate
- 3. dull
- 4. monotonous
- 5. tablet (computer)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.