平板手机
píng bǎn shǒu jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phablet (thiết bị lai giữa điện thoại thông minh và máy tính bảng)