Bỏ qua đến nội dung

平板电脑

píng bǎn diàn nǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tablet computer (iPad, Android devices etc)
  2. 2. CL:臺|台[tái]