年楚河
nián chǔ hé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Nyang qu or Nian chu River in Tibet, a tributary of Yarlung Tsangpo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.