年表
nián biǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. timeline
- 2. chronology
- 3. annals
- 4. financial year
- 5. year
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.