Bỏ qua đến nội dung

航海年表

háng hǎi nián biǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lịch thiên văn hàng hải