Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người trẻ tuổi
- 2. thanh niên
Câu ví dụ
Hiển thị 3年轻人 肩负着建设国家的重任。
很多 年轻人 喜欢看日本动漫。
他是一个有抱负的 年轻人 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.