Bỏ qua đến nội dung

幼儿

yòu ér

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trẻ nhỏ
  2. 2. trẻ sơ sinh
  3. 3. trẻ mẫu giáo

Từ cấu thành 幼儿