Bỏ qua đến nội dung

广场

guǎng chǎng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quảng trường
  2. 2. bình trường

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
广场 上有很多人在跳舞。
孩子们在 广场 上放烟花。
游客汇聚在 广场 上。
国庆节的天安门 广场 人山人海。
大家聚在 广场 上看表演。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.