广播电台
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đài phát thanh
- 2. đài phát sóng
- 3. nhà
Từ chứa 广播电台
Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc
Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan
Đài Phát thanh Truyền hình Úc (ABC), đài phát thanh truyền hình nhà nước Úc
Đài phát thanh truyền hình Anh