广播电台
guǎng bō diàn tái
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đài phát thanh
- 2. đài phát sóng
- 3. nhà
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 广播电台
中国国际广播电台
zhōng guó guó jì guǎng bō diàn tái
Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc
中央广播电台
zhōng yāng guǎng bō diàn tái
Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan
澳洲广播电台
ào zhōu guǎng bō diàn tái
Đài Phát thanh Truyền hình Úc (ABC), đài phát thanh truyền hình nhà nước Úc
英国广播电台
yīng guó guǎng bō diàn tái
Đài phát thanh truyền hình Anh