广播电台
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đài phát thanh
- 2. đài phát sóng
- 3. nhà
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 广播电台
Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc
Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan
Đài Phát thanh Truyền hình Úc (ABC), đài phát thanh truyền hình nhà nước Úc
Đài phát thanh truyền hình Anh