广西壮族自治区
guǎng xī zhuàng zú zì zhì qū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tỉnh Quảng Tây (đến năm 1959)