Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

广西壮族自治区

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

guǎng xī zhuàng zú zì zhì qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. until 1959, Guangxi province

Từ cấu thành 广西壮族自治区

区
qū

area

壮
zhuàng

Zhuang ethnic group of Guangxi, the PRC's second most numerous ethnic group

广
yǎn

\house on a cliff\ radical in Chinese characters (Kangxi radical 53), occurring in 店, 序, 底 etc

广
guǎng

wide

族
zú

race

治
zhì

to rule

自
zì

self

西
xī

the West

壮族
zhuàng zú

Zhuang ethnic group of Guangxi, the PRC's second most numerous ethnic group

广西
guǎng xī

until 1959, Guangxi province

自治
zì zhì

autonomy

自治区
zì zhì qū

autonomous region, namely: Inner Mongolia 內蒙古自治區|内蒙古自治区[nèi měng gǔ zì zhì qū], Guangxi 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[guǎng xī zhuàng zú zì zhì qū], Tibet 西藏自治區|西藏自治区[xī zàng zì zhì qū], Ningxia 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[níng xià huí zú zì zhì qū], Xinjiang 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[xīn jiāng wéi wú ěr zì zhì qū]

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.