应有尽有
yīng yǒu jìn yǒu
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có đầy đủ mọi thứ
- 2. có tất cả những gì cần
- 3. có đủ mọi thứ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用在“各种XX应有尽有”的结构中,XX为表示物品类别的名词,如“各种商品应有尽有”。
Common mistakes
“应有尽有”多用于具体物品的齐全,一般不用于抽象事物如“想法”或“感觉”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家超市的东西 应有尽有 。
This supermarket has everything you could want.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.