废寝忘餐
fèi qǐn wàng cān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 廢寢忘食|废寝忘食[fèi qǐn wàng shí]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.