Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

开倒车

kāi dào chē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drive in reverse
  2. 2. fig. to take a backward step
  3. 3. retrogressive
  4. 4. trying to turn the clock back