Simplified display
开发区
kāi fā qū
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khu phát triển
- 2. khu kinh tế
- 3. khu công nghiệp