弄巧反拙
nòng qiǎo fǎn zhuō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 弄巧成拙[nòng qiǎo chéng zhuō]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.