Bỏ qua đến nội dung

引人入胜

yǐn rén rù shèng
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to enchant
  2. 2. fascinating

Usage notes

Collocations

常与“风景”、“故事”、“电影”等词搭配,表示“风景/故事引人入胜”。

Formality

较正式的书面用语,口语中较少使用,形容引人入胜的意境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影情节 引人入胜
The plot of this movie is fascinating.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.