Bỏ qua đến nội dung

张口结舌

zhāng kǒu jié shé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. há họng cứng lưỡi, không nói nên lời
  2. 2. há hốc mồm không nói được