张家长,李家短
zhāng jiā cháng , lǐ jiā duǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyện dài ngắn của nhà này nhà kia; chuyện tầm phào về hàng xóm