Bỏ qua đến nội dung

张灯结彩

zhāng dēng jié cǎi
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang hoàng đèn lồng và cờ sắc màu
  2. 2. trang trí bằng đèn và cờ
  3. 3. trang hoàng đèn và cờ

Usage notes

Collocations

常与“敲锣打鼓”连用,构成固定表达“张灯结彩,敲锣打鼓”,形容节日热闹气氛。

Cultural notes

源自中国传统节庆习俗,用于春节、元宵、婚礼等喜庆场合,象征欢乐与吉祥。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春节期间,街道两旁 张灯结彩 ,非常热闹。
During the Spring Festival, both sides of the street are decorated with lanterns and colored banners, very lively.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.