Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trang hoàng đèn lồng và cờ sắc màu
- 2. trang trí bằng đèn và cờ
- 3. trang hoàng đèn và cờ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“敲锣打鼓”连用,构成固定表达“张灯结彩,敲锣打鼓”,形容节日热闹气氛。
Cultural notes
源自中国传统节庆习俗,用于春节、元宵、婚礼等喜庆场合,象征欢乐与吉祥。
Câu ví dụ
Hiển thị 1春节期间,街道两旁 张灯结彩 ,非常热闹。
During the Spring Festival, both sides of the street are decorated with lanterns and colored banners, very lively.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.