弥陀

mí tuó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Amitabha, the Buddha of the Western Paradise
  2. 2. Mituo or Mito township in Kaohsiung county 高雄縣|高雄县[gāo xióng xiàn], southwest Taiwan

Từ cấu thành 弥陀