弯腰驼背
wān yāo tuó bèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. slouch
- 2. stoop
- 3. poor posture
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.