强中更有强中手

qiáng zhōng gèng yǒu qiáng zhōng shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 強中自有強中手|强中自有强中手[qiáng zhōng zì yǒu qiáng zhōng shǒu]