Bỏ qua đến nội dung

当之无愧

dāng zhī wú kuì
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xứng đáng
  2. 2. đáng được
  3. 3. ứng đáng

Usage notes

Collocations

常用于荣誉称号或评价之后,如“当之无愧的冠军”,较少用于第一人称自述。

Formality

多用于正式场合或书面语,带有庄重色彩,日常口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是 当之无愧 的优秀教师。
He is an entirely worthy excellent teacher.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.