Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thời đại đương đại
- 2. thời kỳ hiện đại
- 3. thời đại hiện nay
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2当代 的科技发展非常快。
这部电影是 当代 社会的真实写照。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.