Bỏ qua đến nội dung

当务之急

dāng wù zhī jí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. việc cấp bách
  2. 2. việc quan trọng nhất
  3. 3. việc ưu tiên hàng đầu

Usage notes

Collocations

常与'是'、'在于'、'为'等词搭配使用,如'当务之急是解决资金问题'。

Common mistakes

不能直接说'做当务之急',应改为'解决当务之急'或'当务之急是...'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
当务之急 是找到问题的根源。
The top priority is to find the root of the problem.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.