当局

dāng jú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. authorities

Câu ví dụ

Hiển thị 1
当局 者迷。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1360027)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.