Bỏ qua đến nội dung

当局者迷,旁观者清

dāng jú zhě mí , páng guān zhě qīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người ngoài cuộc thấy rõ hơn người trong cuộc