Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

录音带

lù yīn dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. audio tape
  2. 2. CL:盤|盘[pán]
  3. 3. 盒[hé]