往前

wǎng qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to move forwards

Câu ví dụ

Hiển thị 2
往前 开。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5102335)
往前 走。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3780485)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.