往前
wǎng qián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to move forwards
Câu ví dụ
Hiển thị 2往前 开。
车 往前 走。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.