勇往前进
yǒng wǎng qián jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 勇往直前[yǒng wǎng zhí qián]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.